wholesaling

 

wholesaling( noun )

/´houl¸seiliη/

sự bán sỉ

Ví dụ:

  • We have two wholesaling stores in HCM city
  • Chúng tôi có hai cửa hàng bán sỉ ở thành phố Hồ Chí Minh

Cách Học Từ Vựng Tại VOCAGREEN

Cách học từ vựng khá đơn giản, quý khách xem video hướng dẫn sau:
 

Gói Học Từ Vựng Tiếng Anh Trực Tuyến

- Cùng chinh phục Boss Pika nào anh em !
- Độ khó : Đúng . Làm mới câu liên tục
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Nắm vững Từ Vựng mục lớp học hãy chiến nhé !

DANH SÁCH CÁC BÀI HỌC