self-expression

self-expression( noun )

[,self iks'pre∫n]

tự thể hiện

Ví dụ:

  • Music provides an avenue for developing self - expression and creativity.
  • Âm nhạc cung cấp một con đường rộng mở phát huy sự tự thể hiện và trí sáng tạo.

Cách Học Từ Vựng Tại VOCAGREEN

Cách học từ vựng khá đơn giản, quý khách xem video hướng dẫn sau:
 

Gói Học Từ Vựng Tiếng Anh Trực Tuyến

- Cùng chinh phục Boss Pika nào anh em !
- Độ khó : Đúng . Làm mới câu liên tục
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Nắm vững Từ Vựng mục lớp học hãy chiến nhé !

DANH SÁCH CÁC BÀI HỌC