point of sale

 

point of sale( )

điểm tiêu thụ

Ví dụ:

  • We are experimenting with electronic funds transfer at point of sale in some branches.
  • Chúng tôi đang thử nghiệm hệ thống chuyển khoản lúc bán hàng ở một vài chi nhánh.

Cách Học Từ Vựng Tại VOCAGREEN

Cách học từ vựng khá đơn giản, quý khách xem video hướng dẫn sau:
 

Gói Học Từ Vựng Tiếng Anh Trực Tuyến

- Cùng chinh phục Boss Pika nào anh em !
- Độ khó : Đúng . Làm mới câu liên tục
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Nắm vững Từ Vựng mục lớp học hãy chiến nhé !

DANH SÁCH CÁC BÀI HỌC