enclosed

 

enclosed( verb )

[in´klouzd]

được gửi kèm

Ví dụ:

  • Please return the enclosed order form with remittance to the address given.
  • Xin vui lòng trả lại đơn đặt hàng kèm theo cùng với số tiền gởi đến địa chỉ đã cho.

Cách Học Từ Vựng Tại VOCAGREEN

Cách học từ vựng khá đơn giản, quý khách xem video hướng dẫn sau:
 

Gói Học Từ Vựng Tiếng Anh Trực Tuyến

- Cùng chinh phục Boss Pika nào anh em !
- Độ khó : Đúng . Làm mới câu liên tục
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Phần Thưởng: Khi Hoàn Thành
- Nắm vững Từ Vựng mục lớp học hãy chiến nhé !

DANH SÁCH CÁC BÀI HỌC

0938 45 1088